скоре́йший
tính từ
Nghĩa
- nhanh nhất, sớm nhất
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | скоре́йший | скоре́йшее | скоре́йшая | скоре́йшие |
| Sinh cách | скоре́йшего | скоре́йшего | скоре́йшей | скоре́йших |
| Tặng cách | скоре́йшему | скоре́йшему | скоре́йшей | скоре́йшим |
| Đối cách | скоре́йший, скоре́йшего | скоре́йшее | скоре́йшую | скоре́йшие, скоре́йших |
| Công cụ cách | скоре́йшим | скоре́йшим | скоре́йшей, скоре́йшею | скоре́йшими |
| Giới cách | скоре́йшем | скоре́йшем | скоре́йшей | скоре́йших |
| Dạng ngắn | скоре́йш | скоре́йше | скоре́йша | скоре́йши |