скола́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сколоти́тьđóng ghép, tập hợp
Nghĩa
- Đóng... lại, đóng... đinh lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | скола́чиваю |
| ты | скола́чиваешь |
| он / она / оно | скола́чивает |
| мы | скола́чиваем |
| вы | скола́чиваете |
| они | скола́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скола́чивал |
| Giống cái | скола́чивала |
| Giống trung | скола́чивало |
| Số nhiều | скола́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скола́чивай |
| Số nhiều | скола́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | скола́чивающий | скола́чивавший |
| Bị động | скола́чиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | скола́чивая | сколачивав, сколачивавши |