скирда́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đống rơm, cây rơmof hay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скирда́ | ски́рды |
| Sinh cách | скирды́ | ски́рд |
| Tặng cách | скирде́ | ски́рдам |
| Đối cách | скирду́ | ски́рды |
| Công cụ cách | скирдо́й, скирдо́ю | ски́рдами |
| Giới cách | скирде́ | ски́рдах |