скирд
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đụn, đống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ски́рд | скирды́ |
| Sinh cách | скирда́ | скирдо́в |
| Tặng cách | скирду́ | скирда́м |
| Đối cách | ски́рд | скирды́ |
| Công cụ cách | скирдо́м | скирда́ми |
| Giới cách | скирде́ | скирда́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ски́рд | скирды́ |
| Sinh cách | скирда́ | скирдо́в |
| Tặng cách | скирду́ | скирда́м |
| Đối cách | ски́рд | скирды́ |
| Công cụ cách | скирдо́м | скирда́ми |
| Giới cách | скирде́ | скирда́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скирда́ | ски́рды |
| Sinh cách | скирды́ | ски́рд |
| Tặng cách | скирде́ | ски́рдам |
| Đối cách | скирду́ | ски́рды |
| Công cụ cách | скирдо́й, скирдо́ю | ски́рдами |
| Giới cách | скирде́ | ски́рдах |