скирд

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đụn, đống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchски́рдскирды́
Sinh cáchскирда́скирдо́в
Tặng cáchскирду́скирда́м
Đối cáchски́рдскирды́
Công cụ cáchскирдо́мскирда́ми
Giới cáchскирде́скирда́х

скирда́ скирда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đống rơm, cây rơmof hay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскирда́ски́рды
Sinh cáchскирды́ски́рд
Tặng cáchскирде́ски́рдам
Đối cáchскирду́ски́рды
Công cụ cáchскирдо́й, скирдо́юски́рдами
Giới cáchскирде́ски́рдах

Từ liên quan