скирдова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đánh đụn, đánh đống, chất đống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | скирду́ю |
| ты | скирду́ешь |
| он / она / оно | скирду́ет |
| мы | скирду́ем |
| вы | скирду́ете |
| они | скирду́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скирдова́л |
| Giống cái | скирдова́ла |
| Giống trung | скирдова́ло |
| Số nhiều | скирдова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скирду́й |
| Số nhiều | скирду́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | скирдующий | скирдовавший |
| Bị động | скирдуемый | скирдо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | скирдуя | скирдовавши |