ска́чиваться скачиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được tải về, được sao chép, được tải từ máy chủfrom a server

Chia động từ

Hiện tại
яска́чиваюсь
тыска́чиваешься
он / она / оноска́чивается
мыска́чиваемся
выска́чиваетесь
ониска́чиваются
Quá khứ
Giống đựcска́чивался
Giống cáiска́чивалась
Giống trungска́чивалось
Số nhiềuска́чивались
Mệnh lệnh
Số ítска́чивайся
Số nhiềuска́чивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngска́чивающийсяска́чивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từска́чиваясьскачивавшись

Từ liên quan