перепи́сываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trao đổi thư từ, giao dịch thư tín, liên lạc bằng thư từс Т
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перепи́сываюсь |
| ты | перепи́сываешься |
| он / она / оно | перепи́сывается |
| мы | перепи́сываемся |
| вы | перепи́сываетесь |
| они | перепи́сываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перепи́сывался |
| Giống cái | перепи́сывалась |
| Giống trung | перепи́сывалось |
| Số nhiều | перепи́сывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перепи́сывайся |
| Số nhiều | перепи́сывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перепи́сывающийся | перепи́сывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перепи́сываясь | переписывавшись |