скати́ться скатиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lăn xuống, trượt xuống
  2. lăn xuốngкатясь, спуститься, переместиться вниз

Chia động từ

Tương lai
яскачу́сь
тыска́тишься
он / она / оноска́тится
мыска́тимся
выска́титесь
ониска́тятся
Quá khứ
Giống đựcскати́лся
Giống cáiскати́лась
Giống trungскати́лось
Số nhiềuскати́лись
Mệnh lệnh
Số ítскати́сь
Số nhiềuскати́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—скати́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—скати́вшись, скатя́сь