скати́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lăn xuống, trượt xuống
- lăn xuốngкатясь, спуститься, переместиться вниз
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | скачу́сь |
| ты | ска́тишься |
| он / она / оно | ска́тится |
| мы | ска́тимся |
| вы | ска́титесь |
| они | ска́тятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скати́лся |
| Giống cái | скати́лась |
| Giống trung | скати́лось |
| Số nhiều | скати́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скати́сь |
| Số nhiều | скати́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | скати́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | скати́вшись, скатя́сь |