скача́вший скачавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã tải xuống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchскача́вшийскача́вшеескача́вшаяскача́вшие
Sinh cáchскача́вшегоскача́вшегоскача́вшейскача́вших
Tặng cáchскача́вшемускача́вшемускача́вшейскача́вшим
Đối cáchскача́вшего, скача́вшийскача́вшеескача́вшуюскача́вших, скача́вшие
Công cụ cáchскача́вшимскача́вшимскача́вшей, скача́вшеюскача́вшими
Giới cáchскача́вшемскача́вшемскача́вшейскача́вших

скача́ть скачать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tải xuống, tải vềзагрузить
  2. tải xuống, tải về

Chia động từ

Tương lai
яскачáю
тыскачáешь
он / она / оноскачáет
мыскачáем
выскачáете
онискачáют
Quá khứ
Giống đựcскачáл
Giống cáiскачáла
Giống trungскачáло
Số nhiềuскачáли
Mệnh lệnh
Số ítскачáй
Số nhiềuскачáйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—скача́вший
Bị động—ска́чанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—скача́в, скачавши

Từ đồng nghĩa