ска́редность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- (thông tục) sự keo kiệt, tính bủn xỉnthông tụcразг
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска́редность | — |
| Sinh cách | ска́редности | — |
| Tặng cách | ска́редности | — |
| Đối cách | ска́редность | — |
| Công cụ cách | ска́редностью | — |
| Giới cách | ска́редности | — |