ска́редность скаредность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. (thông tục) sự keo kiệt, tính bủn xỉnthông tụcразг

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchска́редность—
Sinh cáchска́редности—
Tặng cáchска́редности—
Đối cáchска́редность—
Công cụ cáchска́редностью—
Giới cáchска́редности—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa