ска́редник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ keo kiệt, kẻ bủn xỉn, kẻ hà tiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска́редник | ска́редники |
| Sinh cách | ска́редника | ска́редников |
| Tặng cách | ска́реднику | ска́редникам |
| Đối cách | ска́редника | ска́редников |
| Công cụ cách | ска́редником | ска́редниками |
| Giới cách | ска́реднике | ска́редниках |