скала́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Khối đá, tảng đá, đá tảng
- vách đáотвесная
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скала́ | ска́лы |
| Sinh cách | скалы́ | ска́л |
| Tặng cách | скале́ | ска́лам |
| Đối cách | скалу́ | ска́лы |
| Công cụ cách | скало́й, скало́ю | ска́лами |
| Giới cách | скале́ | ска́лах |


