скала́ скала

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khối đá, tảng đá, đá tảng
  2. vách đáотвесная

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскала́ска́лы
Sinh cáchскалы́ска́л
Tặng cáchскале́ска́лам
Đối cáchскалу́ска́лы
Công cụ cáchскало́й, скало́юска́лами
Giới cáchскале́ска́лах

Từ liên quan

ска́ла скала

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khối đá, tảng đá, đá tảng
  2. vách đáотвесная

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchска́ласка́лы
Sinh cáchска́лыска́л
Tặng cáchска́леска́лам
Đối cáchска́луска́лы
Công cụ cáchска́лой, ска́лоюска́лами
Giới cáchска́леска́лах

Từ đồng nghĩa