сифо́нный сифонный

tính từ

Nghĩa

  1. dùng ống siphon, kiểu siphon

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсифо́нныйсифо́нноесифо́ннаясифо́нные
Sinh cáchсифо́нногосифо́нногосифо́ннойсифо́нных
Tặng cáchсифо́нномусифо́нномусифо́ннойсифо́нным
Đối cáchсифо́нныйсифо́нноесифо́ннуюсифо́нные
Công cụ cáchсифо́ннымсифо́ннымсифо́ннойсифо́нными
Giới cáchсифо́нномсифо́нномсифо́ннойсифо́нных

Từ liên quan