сифо́нить сифонить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị rò, bị hút gióof air
  2. hút, chuyển bằng ống hút

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / оносифо́нит
мы—
вы—
они—
Quá khứ
Giống đực—
Giống cái—
Giống trungсифо́нило
Số nhiều—