сифо́н сифон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Xi-phông, xiphông, xifông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсифо́нсифо́ны
Sinh cáchсифо́насифо́нов
Tặng cáchсифо́нусифо́нам
Đối cáchсифо́нсифо́ны
Công cụ cáchсифо́номсифо́нами
Giới cáchсифо́несифо́нах

Từ liên quan