си́нус синус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sin, chính huyền
  2. Xoang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́нусси́нусы
Sinh cáchси́нусаси́нусов
Tặng cáchси́нусуси́нусам
Đối cáchси́нусси́нусы
Công cụ cáchси́нусомси́нусами
Giới cáchси́нусеси́нусах

Từ liên quan