си́нус
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sin, chính huyền
- Xoang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | си́нус | си́нусы |
| Sinh cách | си́нуса | си́нусов |
| Tặng cách | си́нусу | си́нусам |
| Đối cách | си́нус | си́нусы |
| Công cụ cách | си́нусом | си́нусами |
| Giới cách | си́нусе | си́нусах |