синусо́ида
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sóng hình sin, đường hình sin
- đường cong hình sin, hàm hình sin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | синусо́ида | синусо́иды |
| Sinh cách | синусо́иды | синусо́ид |
| Tặng cách | синусо́иде | синусо́идам |
| Đối cách | синусо́иду | синусо́иды |
| Công cụ cách | синусо́идой, синусо́идою | синусо́идами |
| Giới cách | синусо́иде | синусо́идах |