синусо́ида синусоида

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sóng hình sin, đường hình sin
  2. đường cong hình sin, hàm hình sin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсинусо́идасинусо́иды
Sinh cáchсинусо́идысинусо́ид
Tặng cáchсинусо́идесинусо́идам
Đối cáchсинусо́идусинусо́иды
Công cụ cáchсинусо́идой, синусо́идоюсинусо́идами
Giới cáchсинусо́идесинусо́идах