ко́синус косинус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cosin, cô-sin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́синуско́синусы
Sinh cáchко́синусако́синусов
Tặng cáchко́синусуко́синусам
Đối cáchко́синуско́синусы
Công cụ cáchко́синусомко́синусами
Giới cáchко́синусеко́синусах

Từ liên quan