симпто́м симптом

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiên triệu, dấu hiệu báo trước, điều báo trước, triệuпризнак тж.
  2. Triệu chứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсимпто́мсимпто́мы
Sinh cáchсимпто́масимпто́мов
Tặng cáchсимпто́мусимпто́мам
Đối cáchсимпто́мсимпто́мы
Công cụ cáchсимпто́месимпто́мах
Giới cáchсимпто́момсимпто́мами

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa