проявле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Biểu lộ, biểu thị, biểu hiện, tỏ rõ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | проявле́ние | проявле́ния |
| Sinh cách | проявле́ния | проявле́ний |
| Tặng cách | проявле́нию | проявле́ниям |
| Đối cách | проявле́ние | проявле́ния |
| Công cụ cách | проявле́нием | проявле́ниями |
| Giới cách | проявле́нии | проявле́ниях |
Ví dụ
- проявление храбростиsự biểu lộ (biểu thị, tỏ rõ) lòng dũng cảm
