свиде́тельство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chứng cớ, chứng cứпоказание
- chứng nhận, chứng minh, xác nhậnдоказательствоsự
- giấy chứng nhận, bằng chứng nhận, chứng chỉ, chứng thư, bằng, giấyдокумент
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свиде́тельство | свиде́тельства |
| Sinh cách | свиде́тельства | свиде́тельств |
| Tặng cách | свиде́тельству | свиде́тельствам |
| Đối cách | свиде́тельство | свиде́тельства |
| Công cụ cách | свиде́тельством | свиде́тельствами |
| Giới cách | свиде́тельстве | свиде́тельствах |
Ví dụ
- свидетельство о рожденииgiấy khai sinh ,
- свидетельство о бракеgiấy giá thú , giấy hôn thú
- свидетельство о смертиchứng chỉ tử vong
