сестра́ сестра

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chịдочь тех же родителей
  2. em gáiдочь тех же родителей
  3. chị, chị gáiстараяngười
  4. em gái, emмладшаяngười
  5. nữ y táбольничнаяngười, chị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсестра́сёстры
Sinh cáchсестры́сестёр
Tặng cáchсестре́сёстрам
Đối cáchсестру́сестёр
Công cụ cáchсестро́й, сестро́юсёстрами
Giới cáchсестре́сёстрах

Ví dụ

  • две сестраы
    hai chị em gái

Từ liên quan