сестра́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chịдочь тех же родителей
- em gáiдочь тех же родителей
- chị, chị gáiстараяngười
- em gái, emмладшаяngười
- nữ y táбольничнаяngười, chị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сестра́ | сёстры |
| Sinh cách | сестры́ | сестёр |
| Tặng cách | сестре́ | сёстрам |
| Đối cách | сестру́ | сестёр |
| Công cụ cách | сестро́й, сестро́ю | сёстрами |
| Giới cách | сестре́ | сёстрах |
Ví dụ
- две сестраыhai chị em gái




