сестрёнка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. em gái nhỏ
  2. em gái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсестрёнкасестрёнки
Sinh cáchсестрёнкисестрёнок
Tặng cáchсестрёнкесестрёнкам
Đối cáchсестрёнкусестрёнок
Công cụ cáchсестрёнкой, сестрёнкоюсестрёнками
Giới cáchсестрёнкесестрёнках