се́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lưu huỳnhхимический элемент
- Lưu huỳnh, lưu hoàng, diêm sinh
- ráy tai, cứt taiушная
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́ра | се́ры |
| Sinh cách | се́ры | се́р |
| Tặng cách | се́ре | се́рам |
| Đối cách | се́ру | се́ры |
| Công cụ cách | се́рой, се́рою | се́рами |
| Giới cách | се́ре | се́рах |