седо́й седой

tính từ

Nghĩa

  1. bạc, bạc phơ, trắng xóaо волосах
  2. bạc, ánh bạcо мехе
  3. trắng xám, trắng troсеровато-белый
  4. tóc bạc, tóc bạc phơ, đầu bạc, dầu tóc bạc phơо человекcó

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchседо́йседо́еседа́яседы́е
Sinh cáchседо́госедо́госедо́йседы́х
Tặng cáchседо́муседо́муседо́йседы́м
Đối cáchседо́й, седо́госедо́еседу́юседы́е, седы́х
Công cụ cáchседы́мседы́мседо́й, (седо́ю)седы́ми
Giới cáchседо́мседо́мседо́йседы́х
Dạng ngắnсе́дсе́доседа́се́ды
So sánh hơn седе́е

Ví dụ

  • седая старина
    xưa lắm, ngày xửa ngày xưa

Từ liên quan