седина́ седина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tóc bạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchседина́седи́ны
Sinh cáchседины́седи́н
Tặng cáchседине́седи́нам
Đối cáchседину́седи́ны
Công cụ cáchседино́йседи́нами
Giới cáchседине́седи́нах