седина́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tóc bạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | седина́ | седи́ны |
| Sinh cách | седины́ | седи́н |
| Tặng cách | седине́ | седи́нам |
| Đối cách | седину́ | седи́ны |
| Công cụ cách | седино́й | седи́нами |
| Giới cách | седине́ | седи́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | седина́ | седи́ны |
| Sinh cách | седины́ | седи́н |
| Tặng cách | седине́ | седи́нам |
| Đối cách | седину́ | седи́ны |
| Công cụ cách | седино́й | седи́нами |
| Giới cách | седине́ | седи́нах |