седе́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поседе́тьbạc tóc
Nghĩa
- Bạc, bạc ra, trở màu hoa râmđi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | седе́ю |
| ты | седе́ешь |
| он / она / оно | седе́ет |
| мы | седе́ем |
| вы | седе́ете |
| они | седе́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | седе́л |
| Giống cái | седе́ла |
| Giống trung | седе́ло |
| Số nhiều | седе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | седе́й |
| Số nhiều | седе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | седе́ющий | седе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | седе́я | седев, седевши |