седе́ть седеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bạc, bạc ra, trở màu hoa râmđi

Chia động từ

Hiện tại
яседе́ю
тыседе́ешь
он / она / оноседе́ет
мыседе́ем
выседе́ете
ониседе́ют
Quá khứ
Giống đựcседе́л
Giống cáiседе́ла
Giống trungседе́ло
Số nhiềuседе́ли
Mệnh lệnh
Số ítседе́й
Số nhiềuседе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngседе́ющийседе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từседе́яседев, седевши