седла́ющий седлающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang thắng yên, đang đặt yên lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchседла́ющийседла́ющееседла́ющаяседла́ющие
Sinh cáchседла́ющегоседла́ющегоседла́ющейседла́ющих
Tặng cáchседла́ющемуседла́ющемуседла́ющейседла́ющим
Đối cáchседла́ющего, седла́ющийседла́ющееседла́ющуюседла́ющих, седла́ющие
Công cụ cáchседла́ющимседла́ющимседла́ющей, седла́ющеюседла́ющими
Giới cáchседла́ющемседла́ющемседла́ющейседла́ющих

седла́ть седлать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thắng yên, đóng yên, thắng

Chia động từ

Hiện tại
яседла́ю
тыседла́ешь
он / она / оноседла́ет
мыседла́ем
выседла́ете
ониседла́ют
Quá khứ
Giống đựcседла́л
Giống cáiседла́ла
Giống trungседла́ло
Số nhiềuседла́ли
Mệnh lệnh
Số ítседла́й
Số nhiềuседла́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngседла́ющийседла́вший
Bị độngседлаемыйсёдланный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từседла́яседлав, седлавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa