Nghĩa
- cưỡi, cỡithông tụcсадиться верхом на что-л.
- khống chế, bắt... phục tùng, làm... khuất phụcthông tụcподчинять себеперен.
- Thắng yên cương, thắng yên
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | осёдлываю |
|---|
| ты | осёдлываешь |
|---|
| он / она / оно | осёдлывает |
|---|
| мы | осёдлываем |
|---|
| вы | осёдлываете |
|---|
| они | осёдлывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | осёдлывал |
|---|
| Giống cái | осёдлывала |
|---|
| Giống trung | осёдлывало |
|---|
| Số nhiều | осёдлывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | осёдлывай |
|---|
| Số nhiều | осёдлывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | осёдлывающий | осёдлывавший |
|---|
| Bị động | осёдлываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | осёдлывая | осёдлывав, осёдлывавши |
|---|