осёдлывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cưỡi, cỡithông tụcсадиться верхом на что-л.
  2. khống chế, bắt... phục tùng, làm... khuất phụcthông tụcподчинять себеперен.
  3. Thắng yên cương, thắng yên

Chia động từ

Hiện tại
яосёдлываю
тыосёдлываешь
он / она / оноосёдлывает
мыосёдлываем
выосёдлываете
ониосёдлывают
Quá khứ
Giống đựcосёдлывал
Giống cáiосёдлывала
Giống trungосёдлывало
Số nhiềuосёдлывали
Mệnh lệnh
Số ítосёдлывай
Số nhiềuосёдлывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngосёдлывающийосёдлывавший
Bị độngосёдлываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từосёдлываяосёдлывав, осёдлывавши