седе́ющий седеющий

tính từ

Nghĩa

  1. Hoa râm
  2. lốm đốm bạcс проседью
  3. muối tiêuшутл.

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchседе́ющийседе́ющееседе́ющаяседе́ющие
Sinh cáchседе́ющегоседе́ющегоседе́ющейседе́ющих
Tặng cáchседе́ющемуседе́ющемуседе́ющейседе́ющим
Đối cáchседе́ющийседе́ющееседе́ющуюседе́ющие
Công cụ cáchседе́ющимседе́ющимседе́ющейседе́ющими
Giới cáchседе́ющемседе́ющемседе́ющейседе́ющих

Từ liên quan

седе́ть седеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bạc, bạc ra, trở màu hoa râmđi

Chia động từ

Hiện tại
яседе́ю
тыседе́ешь
он / она / оноседе́ет
мыседе́ем
выседе́ете
ониседе́ют
Quá khứ
Giống đựcседе́л
Giống cáiседе́ла
Giống trungседе́ло
Số nhiềuседе́ли
Mệnh lệnh
Số ítседе́й
Số nhiềuседе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngседе́ющийседе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từседе́яседев, седевши