поседе́ть поседеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bạc tóc

Chia động từ

Tương lai
япоседе́ю
тыпоседе́ешь
он / она / онопоседе́ет
мыпоседе́ем
выпоседе́ете
онипоседе́ют
Quá khứ
Giống đựcпоседе́л
Giống cáiпоседе́ла
Giống trungпоседе́ло
Số nhiềuпоседе́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоседе́й
Số nhiềuпоседе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поседе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поседе́в, поседевши