поседе́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bạc tóc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поседе́ю |
| ты | поседе́ешь |
| он / она / оно | поседе́ет |
| мы | поседе́ем |
| вы | поседе́ете |
| они | поседе́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поседе́л |
| Giống cái | поседе́ла |
| Giống trung | поседе́ло |
| Số nhiều | поседе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поседе́й |
| Số nhiều | поседе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поседе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поседе́в, поседевши |