Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
себе́
себе
khác
Nghĩa
cho mình, về mình
так себе работа: what a bad job
Từ liên quan
себя́
mình, bản thân
себя́
себя
đại từ
Nghĩa
mình, bản thân
Đọc trong ngữ cảnh
Bài nghe
Антон Павлович Чехов: писатель, врач и человек
Bài nghe
Байкал, который остается в памяти
Bài nghe
Вождение в России: от теории к практике