сдуре́ть сдуреть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phát điên, phát khùng, ngu đi

Chia động từ

Tương lai
ясдуре́ю
тысдуре́ешь
он / она / оносдуре́ет
мысдуре́ем
высдуре́ете
онисдуре́ют
Quá khứ
Giống đựcсдуре́л
Giống cáiсдуре́ла
Giống trungсдуре́ло
Số nhiềuсдуре́ли
Mệnh lệnh
Số ítсдуре́й
Số nhiềuсдуре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сдуре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сдуре́в, сдуревши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa