одуре́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đờ đẫn, mụ mẫm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | одуре́ю |
| ты | одуре́ешь |
| он / она / оно | одуре́ет |
| мы | одуре́ем |
| вы | одуре́ете |
| они | одуре́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | одуре́л |
| Giống cái | одуре́ла |
| Giống trung | одуре́ло |
| Số nhiều | одуре́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | одуре́й |
| Số nhiều | одуре́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | одуре́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | одуре́в, одуревши |