сдуре́вший сдуревший

tính từ

Nghĩa

  1. phát điên, mất trí
  2. ngu xuẩn, khờ dại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсдуре́вшийсдуре́вшеесдуре́вшаясдуре́вшие
Sinh cáchсдуре́вшегосдуре́вшегосдуре́вшейсдуре́вших
Tặng cáchсдуре́вшемусдуре́вшемусдуре́вшейсдуре́вшим
Đối cáchсдуре́вшего, сдуре́вшийсдуре́вшеесдуре́вшуюсдуре́вших, сдуре́вшие
Công cụ cáchсдуре́вшимсдуре́вшимсдуре́вшей, сдуре́вшеюсдуре́вшими
Giới cáchсдуре́вшемсдуре́вшемсдуре́вшейсдуре́вших

сдуре́ть сдуреть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phát điên, phát khùng, ngu đi

Chia động từ

Tương lai
ясдуре́ю
тысдуре́ешь
он / она / оносдуре́ет
мысдуре́ем
высдуре́ете
онисдуре́ют
Quá khứ
Giống đựcсдуре́л
Giống cáiсдуре́ла
Giống trungсдуре́ло
Số nhiềuсдуре́ли
Mệnh lệnh
Số ítсдуре́й
Số nhiềuсдуре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сдуре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сдуре́в, сдуревши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa