сдво́ить сдвоить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nhân đôi, gấp đôi, làm đôi
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | сдво́ю |
|---|
| ты | сдво́ишь |
|---|
| он / она / оно | сдво́ит |
|---|
| мы | сдво́им |
|---|
| вы | сдво́ите |
|---|
| они | сдво́ят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сдво́ил |
|---|
| Giống cái | сдво́ила |
|---|
| Giống trung | сдво́ило |
|---|
| Số nhiều | сдво́или |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сдво́й |
|---|
| Số nhiều | сдво́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | сдво́ивший |
|---|
| Bị động | — | сдво́енный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | сдво́ив, сдво́ивши |
|---|
сдвои́ть сдвоить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nhân đôi, gấp đôi, làm đôi
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | сдвою́ |
|---|
| ты | сдвои́шь |
|---|
| он / она / оно | сдвои́т |
|---|
| мы | сдвои́м |
|---|
| вы | сдвои́те |
|---|
| они | сдвоя́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сдвои́л |
|---|
| Giống cái | сдвои́ла |
|---|
| Giống trung | сдвои́ло |
|---|
| Số nhiều | сдвои́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сдвои́ |
|---|
| Số nhiều | сдвои́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | сдвои́вший |
|---|
| Bị động | — | сдвоённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | сдвои́в, сдвои́вши |
|---|