сдва́ивать сдваивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhân đôi, ghép đôi

Chia động từ

Hiện tại
ясдва́иваю
тысдва́иваешь
он / она / оносдва́ивает
мысдва́иваем
высдва́иваете
онисдва́ивают
Quá khứ
Giống đựcсдва́ивал
Giống cáiсдва́ивала
Giống trungсдва́ивало
Số nhiềuсдва́ивали
Mệnh lệnh
Số ítсдва́ивай
Số nhiềuсдва́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсдва́ивающийсдва́ивавший
Bị độngсдва́иваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсдва́иваясдваивав, сдваивавши