сдва́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhân đôi, ghép đôi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сдва́иваю |
| ты | сдва́иваешь |
| он / она / оно | сдва́ивает |
| мы | сдва́иваем |
| вы | сдва́иваете |
| они | сдва́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сдва́ивал |
| Giống cái | сдва́ивала |
| Giống trung | сдва́ивало |
| Số nhiều | сдва́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сдва́ивай |
| Số nhiều | сдва́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сдва́ивающий | сдва́ивавший |
| Bị động | сдва́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сдва́ивая | сдваивав, сдваивавши |