сда́ться сдаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhượng bộ
  2. đầu hàng, bỏ cuộc
  3. chịu thua
  4. đầu hàng
  5. chịu thua, bỏ cuộc

Chia động từ

Tương lai
ясда́мся
тысда́шься
он / она / оносда́стся
мысдади́мся
высдади́тесь
онисдаду́тся
Quá khứ
Giống đựcсда́лся
Giống cáiсдала́сь
Giống trungсда́лось, сдало́сь
Số nhiềuсда́лись, сдали́сь
Mệnh lệnh
Số ítсда́йся
Số nhiềuсда́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сда́вшись

Từ liên quan