сдава́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hàng, đầu hàng, hàng phục, quy hàng, chịu thua, hàng thú, lai hàng
- nhân nhượng, nhượng bộ, nhườngуступать
- đầu hàng, lùi bướcотступать перед трубностями
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сдаю́сь |
| ты | сдаёшься |
| он / она / оно | сдаётся |
| мы | сдаёмся |
| вы | сдаётесь |
| они | сдаю́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сдава́лся |
| Giống cái | сдава́лась |
| Giống trung | сдава́лось |
| Số nhiều | сдава́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сдава́йся |
| Số nhiều | сдава́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сдаю́щийся | сдава́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сдава́ясь | сдава́вшись |
Ví dụ
- сдаваться перед невзгодамиlùi bước trước [những] gian truân
