сдава́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lùiсдвигаться
- chia bàiвыдавать карты
- yếu điослабевать
- suy yếuослабевать
- nộp, giao, hiến
- cho thuêпредоставлять в аренду
- dịch chuyểnсдвигаться
- thi, thi đỗ
- giao nộp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сдаю́ |
| ты | сдаёшь |
| он / она / оно | сдаёт |
| мы | сдаём |
| вы | сдаёте |
| они | сдаю́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сдава́л |
| Giống cái | сдава́ла |
| Giống trung | сдава́ло |
| Số nhiều | сдава́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сдава́й |
| Số nhiều | сдава́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сдаю́щий | сдава́вший |
| Bị động | сдава́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сдава́я | сдавав, сдававши |

