сдава́вшийся сдававшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã đầu hàng, đã chịu thua

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсдава́вшийсясдава́вшеесясдава́вшаясясдава́вшиеся
Sinh cáchсдава́вшегосясдава́вшегосясдава́вшейсясдава́вшихся
Tặng cáchсдава́вшемусясдава́вшемусясдава́вшейсясдава́вшимся
Đối cáchсдава́вшегося, сдава́вшийсясдава́вшеесясдава́вшуюсясдава́вшихся, сдава́вшиеся
Công cụ cáchсдава́вшимсясдава́вшимсясдава́вшейся, сдава́вшеюсясдава́вшимися
Giới cáchсдава́вшемсясдава́вшемсясдава́вшейсясдава́вшихся

сдава́ться сдаваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hàng, đầu hàng, hàng phục, quy hàng, chịu thua, hàng thú, lai hàng
  2. nhân nhượng, nhượng bộ, nhườngуступать
  3. đầu hàng, lùi bướcотступать перед трубностями

Chia động từ

Hiện tại
ясдаю́сь
тысдаёшься
он / она / оносдаётся
мысдаёмся
высдаётесь
онисдаю́тся
Quá khứ
Giống đựcсдава́лся
Giống cáiсдава́лась
Giống trungсдава́лось
Số nhiềuсдава́лись
Mệnh lệnh
Số ítсдава́йся
Số nhiềuсдава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсдаю́щийсясдава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсдава́ясьсдава́вшись

Ví dụ

  • сдаваться перед невзгодами
    lùi bước trước [những] gian truân

Từ liên quan