святи́тель святитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thánh, thánh giám mục, đức thánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвяти́тельсвяти́тели
Sinh cáchсвяти́телясвяти́телей
Tặng cáchсвяти́телюсвяти́телям
Đối cáchсвяти́телясвяти́телей
Công cụ cáchсвяти́телемсвяти́телями
Giới cáchсвяти́телесвяти́телях

Từ liên quan