святи́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thánh, thánh giám mục, đức thánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | святи́тель | святи́тели |
| Sinh cách | святи́теля | святи́телей |
| Tặng cách | святи́телю | святи́телям |
| Đối cách | святи́теля | святи́телей |
| Công cụ cách | святи́телем | святи́телями |
| Giới cách | святи́теле | святи́телях |