своя́к свояк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh bạn rể, anh cọc chèoмуж старшей жениной сестры
  2. anh rểмуж старшей сестры
  3. anh vợстарший брат жены
  4. em bạn rể, em cọc chèoмуж младшей жениной сестры
  5. em rểмуж младшей сестры
  6. em vợмладший брат жены

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвоя́ксвояки́
Sinh cáchсвояка́свояко́в
Tặng cáchсвояку́свояка́м
Đối cáchсвояка́свояко́в
Công cụ cáchсвояко́мсвояка́ми
Giới cáchсвояке́свояка́х

Từ liên quan