шу́рин шурин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh vợстарший брат женыngười
  2. em vợ
  3. em vợ, em trai vợмладший брат женыngười

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшу́риншу́рины
Sinh cáchшу́ринашу́ринов
Tặng cáchшу́ринушу́ринам
Đối cáchшу́ринашу́ринов
Công cụ cáchшу́риномшу́ринами
Giới cáchшу́ринешу́ринах

Từ liên quan