шу́рин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- anh vợстарший брат женыngười
- em vợ
- em vợ, em trai vợмладший брат женыngười
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шу́рин | шу́рины |
| Sinh cách | шу́рина | шу́ринов |
| Tặng cách | шу́рину | шу́ринам |
| Đối cách | шу́рина | шу́ринов |
| Công cụ cách | шу́рином | шу́ринами |
| Giới cách | шу́рине | шу́ринах |