сво́ра свора

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dây dắt chó, dây buộc chóповобокsợi
  2. đàn chó sănобногохозяинаcủa một chủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсво́расво́ры
Sinh cáchсво́рысво́р
Tặng cáchсво́ресво́рам
Đối cáchсво́русво́ры
Công cụ cáchсво́рой, сво́роюсво́рами
Giới cáchсво́ресво́рах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa