сво́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cánh, lá, tấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сво́рка | сво́рки |
| Sinh cách | сво́рки | сво́рок |
| Tặng cách | сво́рке | сво́ркам |
| Đối cách | сво́рку | сво́рки |
| Công cụ cách | сво́ркой, сво́ркою | сво́рками |
| Giới cách | сво́рке | сво́рках |