сво́лочь
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Súc sinh, chó chết, chó đểu, vô lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сво́лочь | сво́лочи |
| Sinh cách | сво́лочи | сволоче́й |
| Tặng cách | сво́лочи | сволоча́м |
| Đối cách | сво́лочь | сволоче́й |
| Công cụ cách | сво́лочью | сволоча́ми |
| Giới cách | сво́лочи | сволоча́х |
