сво́лочь сволочь

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Súc sinh, chó chết, chó đểu, vô lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсво́лочьсво́лочи
Sinh cáchсво́лочисволоче́й
Tặng cáchсво́лочисволоча́м
Đối cáchсво́лочьсволоче́й
Công cụ cáchсво́лочьюсволоча́ми
Giới cáchсво́лочисволоча́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

своло́чь сволочь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo lêволоча, перетащить, переместить что-либо, кого-либо откуда-либо или куда-либо

Chia động từ

Tương lai
ясволоку́
тысволочёшь
он / она / оносволочёт
мысволочём
высволочёте
онисволоку́т
Quá khứ
Giống đựcсволо́к
Giống cáiсволокла́
Giống trungсволокло́
Số nhiềuсволокли́
Mệnh lệnh
Số ítсволоки́
Số nhiềuсволоки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—своло́кший
Bị động—сволочённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сволокши