сво́дка сводка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thông báo, tổng hợp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсво́дкасво́дки
Sinh cáchсво́дкисво́док
Tặng cáchсво́дкесво́дкам
Đối cáchсво́дкусво́дки
Công cụ cáchсво́дкой, сво́дкоюсво́дками
Giới cáchсво́дкесво́дках

Ví dụ

  • сводка погоды
    [bản] thông báo thời tiết
  • сводка новостей
    bản tin, tin tức, tin vắn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa