сво́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thông báo, tổng hợp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сво́дка | сво́дки |
| Sinh cách | сво́дки | сво́док |
| Tặng cách | сво́дке | сво́дкам |
| Đối cách | сво́дку | сво́дки |
| Công cụ cách | сво́дкой, сво́дкою | сво́дками |
| Giới cách | сво́дке | сво́дках |
Ví dụ
- сводка погоды[bản] thông báo thời tiết
- сводка новостейbản tin, tin tức, tin vắn