свобо́дно
trạng từ
Nghĩa
- dễ dàng, thoải mái, trôi chảy, trôi, thông, thạoлегкоmột cách
- Tự do
Ví dụ
- свободно говоритьnói thạo, nói sõi, ăn nói trôi chảy
- свободно читатьđọc thông
- держаться свободноcó thái độ tự nhiên, ăn nói đường hoàng, đi đứng chững chạc



