Từ điển

    бе́гло бегло

    khác

    Nghĩa

    1. lưu loát, lướt qua, sơ sài

    Từ liên quan

    бе́гатьChạy; tán, ve, gạ, tán tỉnh, gạ gẫmбе́глыйchạy trốn, tẩu thoát, trốn thoát; lướt qua, qua loa

    Từ đồng nghĩa

    бы́строchóng; mau
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)